TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

triste

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/tʁist/ giọng máy của trình duyệt

triste nghĩa là buồn, buồn rầu, đáng buồn, người buồn.

Nghĩa của triste

Tính từ

  1. Buồn, buồn rầu, buồn bã.
    • Il est triste de la mort de son pèreanh ấy buồn vì cha anh ấy mất
    • Tristes réflexionsnhững suy nghĩ buồn rầu
    • Tristes journéesnhững ngày buồn bã
  2. Đáng buồn.
    • Tristes sortsố phận đáng buồn
  3. Tồi, chẳng ra gì.
    • Un triste individumột con người chẳng ra gì
  4. Ảm đạm, âm u, xỉn.
    • Ciel tristetrời âm u
    • Couleurs tristesmau xỉn

Danh từ · cả hai giống

  1. Người buồn.
    • Avoir pitié des tristesthương những người buồn

Dạng từ của triste

Số nhiềutristes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với triste

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với triste

  • faire triste mine, faire triste figure — có vẻ buồn bã bực bội
  • faire triste mine à quelqu'un — tiếp đón ai lạnh nhạt

Câu ví dụ với triste

  • C'est une triste tendance. Đó là một xu hướng đáng buồn.Tatoeba #9951580
  • Je préfère être fou plutôt que triste. Tôi thà điên còn hơn buồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3350320
  • C’est une histoire tellement triste. Đây là một câu chuyện buồn như vậy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3722
  • Il a eu une triste fin. Ông ta kết thúc cuộc đời một cách buồn thảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1812500
  • C'est une fort triste histoire. Đó là một câu chuyện rất buồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3325385
  • Tom a dit qu'il était très triste. Tom nói rằng anh đã rất buồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6859659
  • Elle est triste. Elle a besoin d'un câlin. Cô ấy đang buồn.Cô ấy cần một cái ôm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14026844
  • Les adieux sont toujours tristes. Tạm biệt luôn luôn buồn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4051

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sad

Câu hỏi thường gặp

triste nghĩa là gì?

triste (tính từ, danh từ) nghĩa là buồn, buồn rầu, đáng buồn, người buồn.

triste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của triste (giọng Pháp chuẩn): /tʁist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.