triste
triste nghĩa là buồn, buồn rầu, đáng buồn, người buồn.
Nghĩa của triste
Tính từ
- Buồn, buồn rầu, buồn bã.
- Il est triste de la mort de son pèreanh ấy buồn vì cha anh ấy mất
- Tristes réflexionsnhững suy nghĩ buồn rầu
- Tristes journéesnhững ngày buồn bã
- Đáng buồn.
- Tristes sortsố phận đáng buồn
- Tồi, chẳng ra gì.
- Un triste individumột con người chẳng ra gì
- Ảm đạm, âm u, xỉn.
- Ciel tristetrời âm u
- Couleurs tristesmau xỉn
Danh từ · cả hai giống
- Người buồn.
- Avoir pitié des tristesthương những người buồn
Dạng từ của triste
| Số nhiều | tristes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với triste
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với triste
- faire triste mine, faire triste figure — có vẻ buồn bã bực bội
- faire triste mine à quelqu'un — tiếp đón ai lạnh nhạt
Câu ví dụ với triste
- C'est une triste tendance. Đó là một xu hướng đáng buồn.Tatoeba #9951580
- Je préfère être fou plutôt que triste. Tôi thà điên còn hơn buồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3350320
- C’est une histoire tellement triste. Đây là một câu chuyện buồn như vậy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3722
- Il a eu une triste fin. Ông ta kết thúc cuộc đời một cách buồn thảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1812500
- C'est une fort triste histoire. Đó là một câu chuyện rất buồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3325385
- Tom a dit qu'il était très triste. Tom nói rằng anh đã rất buồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6859659
- Elle est triste. Elle a besoin d'un câlin. Cô ấy đang buồn.Cô ấy cần một cái ôm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14026844
- Les adieux sont toujours tristes. Tạm biệt luôn luôn buồn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4051
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sad
Câu hỏi thường gặp
triste nghĩa là gì?
triste (tính từ, danh từ) nghĩa là buồn, buồn rầu, đáng buồn, người buồn.
triste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của triste (giọng Pháp chuẩn): /tʁist/.