TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chagriné

/ʃa.ɡʁi.ne/ giọng máy của trình duyệt

chagriné nghĩa là nổi cát.

Nghĩa của chagriné

Tính từ

  1. Nổi cát (da thuộc).

Dạng từ của chagriné

Số nhiềuchagrinés
Giống cáichagrinée

Câu hỏi thường gặp

chagriné nghĩa là gì?

chagriné (tính từ) nghĩa là nổi cát.

chagriné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chagriné (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.ɡʁi.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.