TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trisser

/tʁi.se/ giọng máy của trình duyệt

trisser nghĩa là chạy đi, chuồn đi.

Nghĩa của trisser

Tự động từ

se trisser
  1. Thông tục Chạy đi, chuồn đi.

Câu hỏi thường gặp

trisser nghĩa là gì?

trisser (tự động từ) nghĩa là chạy đi, chuồn đi.

trisser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trisser (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.