On a trissé la chansonngười ta đã đòi hát lại ba lần bài hát
Nội động từ
Từ hiếm, nghĩa ít dùng Kêu (chim nhạn).
Trình diễn lại ba lần (bài hát, màn kịch).
Thông tục Đi, ra đi.
Câu hỏi thường gặp
trisoc nghĩa là gì?
trisoc (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là kêu.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.