TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trismégiste

/tʁis.me.ʒist/ giọng máy của trình duyệt

trismégiste nghĩa là ba lần vĩ đại.

Nghĩa của trismégiste

Tính từ

  1. Ba lần vĩ đại (chỉ thần Héc-méc của người Hy Lạp, hay thần Tốt của người Ai Cập).

Dạng từ của trismégiste

Số nhiềutrismégistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ threefold

Câu hỏi thường gặp

trismégiste nghĩa là gì?

trismégiste (tính từ) nghĩa là ba lần vĩ đại.

trismégiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trismégiste (giọng Pháp chuẩn): /tʁis.me.ʒist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.