trismégiste
/tʁis.me.ʒist/ giọng máy của trình duyệt
trismégiste nghĩa là ba lần vĩ đại.
Nghĩa của trismégiste
Tính từ
- Ba lần vĩ đại (chỉ thần Héc-méc của người Hy Lạp, hay thần Tốt của người Ai Cập).
Dạng từ của trismégiste
| Số nhiều | trismégistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ threefold
Câu hỏi thường gặp
trismégiste nghĩa là gì?
trismégiste (tính từ) nghĩa là ba lần vĩ đại.
trismégiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trismégiste (giọng Pháp chuẩn): /tʁis.me.ʒist/.