TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trismus

danh từ giống đực (m)
/tʁis.mys/ giọng máy của trình duyệt

trismus nghĩa là chứng cứng khít hàm.

Nghĩa của trismus

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chứng cứng khít hàm.

Dạng từ của trismus

Đi với mạo từ: un trismus · le trismus

Câu hỏi thường gặp

trismus nghĩa là gì?

trismus (danh từ) nghĩa là chứng cứng khít hàm.

trismus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trismus (giọng Pháp chuẩn): /tʁis.mys/.

trismus là giống đực hay giống cái?

trismus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.