TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rieur

/ʁi.œʁ/ giọng máy của trình duyệt

rieur nghĩa là hay cười, hay đùa, tươi cười, người cười.

Nghĩa của rieur

Tính từ

  1. Hay cười; hay đùa.
    • Il est devenu rieurnó trở thành hay cười
  2. Tươi cười.
    • Expression rieusevẻ mặt tươi cười

Danh từ · giống đực

  1. Người cười.
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người hay cười; người hay đùa.
    • mettre (avoir) les rieurs de son côtéxem côté
    • mouette rieuse(động vật học) chim mòng biển chào mào

Dạng từ của rieur

Số nhiềurieurs
Giống cáirieuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rieur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laugher (one that laughs)

Câu hỏi thường gặp

rieur nghĩa là gì?

rieur (tính từ, danh từ) nghĩa là hay cười, hay đùa, tươi cười, người cười.

rieur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rieur (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.œʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.