rieur
/ʁi.œʁ/ giọng máy của trình duyệt
rieur nghĩa là hay cười, hay đùa, tươi cười, người cười.
Nghĩa của rieur
Tính từ
- Hay cười; hay đùa.
- Il est devenu rieurnó trở thành hay cười
- Tươi cười.
- Expression rieusevẻ mặt tươi cười
Danh từ · giống đực
- Người cười.
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người hay cười; người hay đùa.
- mettre (avoir) les rieurs de son côtéxem côté
- mouette rieuse(động vật học) chim mòng biển chào mào
Dạng từ của rieur
| Số nhiều | rieurs |
| Giống cái | rieuse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rieur
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ laugher (one that laughs)
Câu hỏi thường gặp
rieur nghĩa là gì?
rieur (tính từ, danh từ) nghĩa là hay cười, hay đùa, tươi cười, người cười.
rieur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rieur (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.œʁ/.