TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rifain

/ʁi.fɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

rifain nghĩa là Thuộc núi Ríp (Ma-rốc).

Nghĩa của rifain

Tính từ

  1. Thuộc núi Ríp (Ma-rốc).

Dạng từ của rifain

Số nhiềurifains
Giống cáirifaine /ʁi.fɛn/
Giống cái số nhiềurifaines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Rif

Câu hỏi thường gặp

rifain nghĩa là gì?

rifain (tính từ) nghĩa là Thuộc núi Ríp (Ma-rốc).

rifain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rifain (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.fɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.