TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

riant

/ʁi.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

riant nghĩa là tươi vui, đẹp mắt.

Nghĩa của riant

Tính từ

  1. Tươi vui.
    • Visage riantbộ mặt tươi vui
  2. Đẹp mắt.
    • Une vallée riantemột thung lũng đẹp mắt
  3. Nghĩa bóng Tươi đẹp.
    • Un avenir riantmột tương lai tươi đẹp

Dạng từ của riant

Số nhiềuriants
Giống cáiriante /ʁjɑ̃t/
Giống cái số nhiềuriantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với riant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ laughing (in the process of laughing)

Câu hỏi thường gặp

riant nghĩa là gì?

riant (tính từ) nghĩa là tươi vui, đẹp mắt.

riant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của riant (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.jɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.