TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ribambelle

danh từ giống cái (f)
/ʁi.bɑ̃.bɛl/ giọng máy của trình duyệt

ribambelle nghĩa là đoàn, lũ.

Nghĩa của ribambelle

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Đoàn, lũ.
    • Une ribambelle d'enfantsmột lũ trẻ

Dạng từ của ribambelle

Đi với mạo từ: une ribambelle · la ribambelle

Số nhiềuribambelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ribambelle

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ string, herd, swarm

Câu hỏi thường gặp

ribambelle nghĩa là gì?

ribambelle (danh từ) nghĩa là đoàn, lũ.

ribambelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ribambelle (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.bɑ̃.bɛl/.

ribambelle là giống đực hay giống cái?

ribambelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.