ribaud
/ʁi.bo/ giọng máy của trình duyệt
ribaud nghĩa là trụy lạc, bê tha, người trụy lạc, người bê tha.
Nghĩa của ribaud
Tính từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Trụy lạc, bê tha.
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Người trụy lạc, người bê tha.
Dạng từ của ribaud
| Số nhiều | ribauds |
| Giống cái | ribaude |
| Giống cái số nhiều | ribaudes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ribald
- Danh từ ribald
Câu hỏi thường gặp
ribaud nghĩa là gì?
ribaud (tính từ, danh từ) nghĩa là trụy lạc, bê tha, người trụy lạc, người bê tha.
ribaud phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ribaud (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.bo/.