TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

riblon

danh từ giống đực (m)
/ʁiblɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

riblon nghĩa là rẻo vụn, thép vụn.

Nghĩa của riblon

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Rẻo vụn, thép vụn (luyện kim).

Dạng từ của riblon

Đi với mạo từ: un riblon · le riblon

Câu hỏi thường gặp

riblon nghĩa là gì?

riblon (danh từ) nghĩa là rẻo vụn, thép vụn.

riblon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của riblon (giọng Pháp chuẩn): /ʁiblɔ̃/.

riblon là giống đực hay giống cái?

riblon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.