TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ribosome

danh từ giống đực (m)
/ʁi.bɔ.zɔm/ giọng máy của trình duyệt

ribosome nghĩa là thể tấm.

Nghĩa của ribosome

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học, sinh lý học Thể tấm.

Dạng từ của ribosome

Đi với mạo từ: un ribosome · le ribosome

Số nhiềuribosomes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ribosome

Câu hỏi thường gặp

ribosome nghĩa là gì?

ribosome (danh từ) nghĩa là thể tấm.

ribosome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ribosome (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.bɔ.zɔm/.

ribosome là giống đực hay giống cái?

ribosome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.