TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

riboulant

/ʁi.bu.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

riboulant nghĩa là mắt trợn tròn.

Nghĩa của riboulant

Tính từ

  1. Thân mật Mắt trợn tròn (vì ngạc nhiên).

Câu hỏi thường gặp

riboulant nghĩa là gì?

riboulant (tính từ) nghĩa là mắt trợn tròn.

riboulant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của riboulant (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.bu.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.