TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kyrielle

danh từ giống cái (f)
/ki.ʁjɛl/ giọng máy của trình duyệt

kyrielle nghĩa là tràng, chuỗi.

Nghĩa của kyrielle

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Tràng, chuỗi.
    • Une kyrielle d'injuresmột tràng chưởi rủa

Dạng từ của kyrielle

Đi với mạo từ: une kyrielle · la kyrielle

Số nhiềukyrielles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kyrielle

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rigmarole; host, stream (de (“of”)); litany; kyrielle

Câu hỏi thường gặp

kyrielle nghĩa là gì?

kyrielle (danh từ) nghĩa là tràng, chuỗi.

kyrielle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kyrielle (giọng Pháp chuẩn): /ki.ʁjɛl/.

kyrielle là giống đực hay giống cái?

kyrielle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.