kyrie
danh từ giống đực (m)
/ki.ʁi.je/ giọng máy của trình duyệt
kyrie nghĩa là Lạy chúa rủ lòng thương (câu cầu nguyện).
Nghĩa của kyrie
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Lạy chúa rủ lòng thương (câu cầu nguyện).
Dạng từ của kyrie
Đi với mạo từ: un kyrie · le kyrie
| Số nhiều | kyries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kyrie (prayer)
Câu hỏi thường gặp
kyrie nghĩa là gì?
kyrie (danh từ) nghĩa là Lạy chúa rủ lòng thương (câu cầu nguyện).
kyrie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kyrie (giọng Pháp chuẩn): /ki.ʁi.je/.
kyrie là giống đực hay giống cái?
kyrie là danh từ giống đực (dùng với un, le).