TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kyrie

danh từ giống đực (m)
/ki.ʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

kyrie nghĩa là Lạy chúa rủ lòng thương (câu cầu nguyện).

Nghĩa của kyrie

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Lạy chúa rủ lòng thương (câu cầu nguyện).

Dạng từ của kyrie

Đi với mạo từ: un kyrie · le kyrie

Số nhiềukyries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kyrie (prayer)

Câu hỏi thường gặp

kyrie nghĩa là gì?

kyrie (danh từ) nghĩa là Lạy chúa rủ lòng thương (câu cầu nguyện).

kyrie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kyrie (giọng Pháp chuẩn): /ki.ʁi.je/.

kyrie là giống đực hay giống cái?

kyrie là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.