TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kvas

danh từ giống đực (m)
/kvas/ giọng máy của trình duyệt

kvas nghĩa là Kvass (một đồ uống truyền thống của người Slav).

Nghĩa của kvas

Danh từ · giống đực

  1. Kvass (một đồ uống truyền thống của người Slav).

Dạng từ của kvas

Đi với mạo từ: un kvas · le kvas

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kvass (traditional Slavic drink)

Câu hỏi thường gặp

kvas nghĩa là gì?

kvas (danh từ) nghĩa là Kvass (một đồ uống truyền thống của người Slav).

kvas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kvas (giọng Pháp chuẩn): /kvas/.

kvas là giống đực hay giống cái?

kvas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.