déçu
déçu nghĩa là thất vọng.
Nghĩa của déçu
Tính từ
- Thất vọng. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Je suis déçu.Tôi thất vọng.
- J'ai été déçu quand j'ai appris que vous ne pouviez pas venir.Tôi đã thất vọng khi nghe tin bạn không thể tới.
Dạng từ của déçu
| Số nhiều | déçus |
| Giống cái | déçue |
| Giống cái số nhiều | déçues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déçu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với déçu
- Je suis déçu. Tôi thất vọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #366516
- J'ai été déçu quand j'ai appris que vous ne pouviez pas venir. Tôi đã thất vọng khi nghe tin bạn không thể tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #181828
- Bruce était terriblement déçu quand sa copine l'a quitté, mais il s'en est remis peu de temps après. Bruce đã vô cùng giận khi bạn gái bỏ anh ta, nhưng anh ta đã sớm vượt qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1636670
- Mes parents sont très déçus de moi. Bố mẹ tôi rất thất vọng về tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13911495
- Ma mère a été déçue par mon échec. Mẹ tôi đã thất vọng về thất bại của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11946124
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ disappointed
Câu hỏi thường gặp
déçu nghĩa là gì?
déçu (tính từ) nghĩa là thất vọng.
déçu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déçu (giọng Pháp chuẩn): /de.sy/.