joyeux
joyeux nghĩa là vui sướng, vui mừng, vui vẻ, nhộn nhịp.
Nghĩa của joyeux
Tính từ
- Vui sướng, vui mừng, vui.
- Cris joyeuxtiếng kêu vui mừng
- Vui vẻ, nhộn nhịp.
- Une bande joyeuseđám người vui nhộn
Dạng từ của joyeux
| Giống cái | joyeuse /ʒwa.jøz/ |
| Giống cái số nhiều | joyeuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với joyeux
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với joyeux
- joyeux anniversaire — Chúc mừng sinh nhật.
Câu ví dụ với joyeux
- Joyeux anniversaire Muiriel ! Chúc mừng sinh nhật, Muiriel!Tatoeba #3096
- Joyeux Noël ! Chúc mừng giáng sinh!Tatoeba #3543
- Joyeux Noël à tous ! Giáng sinh vui vẻ nhé mọi người! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7663921
- Joyeuse année ! Chúc mừng năm mới! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1158242
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ joyful, happy
Câu hỏi thường gặp
joyeux nghĩa là gì?
joyeux (tính từ) nghĩa là vui sướng, vui mừng, vui vẻ, nhộn nhịp.
joyeux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của joyeux (giọng Pháp chuẩn): /ʒwa.jø/.