TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

joyeux

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʒwa.jø/ giọng máy của trình duyệt

joyeux nghĩa là vui sướng, vui mừng, vui vẻ, nhộn nhịp.

Nghĩa của joyeux

Tính từ

  1. Vui sướng, vui mừng, vui.
    • Cris joyeuxtiếng kêu vui mừng
  2. Vui vẻ, nhộn nhịp.
    • Une bande joyeuseđám người vui nhộn

Dạng từ của joyeux

Giống cáijoyeuse /ʒwa.jøz/
Giống cái số nhiềujoyeuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với joyeux

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với joyeux

  • joyeux anniversaire — Chúc mừng sinh nhật.

Câu ví dụ với joyeux

  • Joyeux anniversaire Muiriel ! Chúc mừng sinh nhật, Muiriel!Tatoeba #3096
  • Joyeux Noël ! Chúc mừng giáng sinh!Tatoeba #3543
  • Joyeux Noël à tous ! Giáng sinh vui vẻ nhé mọi người! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7663921
  • Joyeuse année ! Chúc mừng năm mới! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1158242

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ joyful, happy

Câu hỏi thường gặp

joyeux nghĩa là gì?

joyeux (tính từ) nghĩa là vui sướng, vui mừng, vui vẻ, nhộn nhịp.

joyeux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của joyeux (giọng Pháp chuẩn): /ʒwa.jø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.