TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réjoui

/ʁe.ʒwi/ giọng máy của trình duyệt

réjoui nghĩa là hoan hỉ.

Nghĩa của réjoui

Tính từ

  1. Hoan hỉ.
    • Air réjouibộ hoan hỉ

Dạng từ của réjoui

Số nhiềuréjouis
Giống cáiréjouie
Giống cái số nhiềuréjouies

Câu ví dụ với réjoui

  • Je me réjouis que vous soyez ici. Tôi mừng là bạn ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1149215
  • Je me réjouis que tu sois ici. Tôi mừng là bạn ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1149217

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

réjoui nghĩa là gì?

réjoui (tính từ) nghĩa là hoan hỉ.

réjoui phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réjoui (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ʒwi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.