réitération
danh từ giống cái (f)
/ʁe.i.te.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
réitération nghĩa là sự lặp lại.
Nghĩa của réitération
Danh từ · giống cái
- Sự lặp lại.
- Réitérer sa promesselặp lại lời hứa
Dạng từ của réitération
Đi với mạo từ: une réitération · la réitération
| Số nhiều | réitérations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reiteration
Câu hỏi thường gặp
réitération nghĩa là gì?
réitération (danh từ) nghĩa là sự lặp lại.
réitération phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réitération (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.i.te.ʁa.sjɔ̃/.
réitération là giống đực hay giống cái?
réitération là danh từ giống cái (dùng với une, la).