TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réitération

danh từ giống cái (f)
/ʁe.i.te.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

réitération nghĩa là sự lặp lại.

Nghĩa của réitération

Danh từ · giống cái

  1. Sự lặp lại.
    • Réitérer sa promesselặp lại lời hứa

Dạng từ của réitération

Đi với mạo từ: une réitération · la réitération

Số nhiềuréitérations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reiteration

Câu hỏi thường gặp

réitération nghĩa là gì?

réitération (danh từ) nghĩa là sự lặp lại.

réitération phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réitération (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.i.te.ʁa.sjɔ̃/.

réitération là giống đực hay giống cái?

réitération là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.