drôle
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/dʁol/ giọng máy của trình duyệt
drôle nghĩa là buồn cười, kỳ cục, lạ lùng, người kỳ cục.
Nghĩa của drôle
Tính từ
- Buồn cười.
- Anecdote drôlegiai thoại buồn cười
- Kỳ cục, lạ lùng.
- Une drôle d'idéeý kiến kỳ cục
Danh từ · giống đực
- Người kỳ cục.
- Tiếng địa phương Chú bé.
- Từ cũ, nghĩa cũ Người ranh mãnh; kẻ vô lại.
Dạng từ của drôle
| Số nhiều | drôles |
| Giống cái | drôlesse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với drôle
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của drôle
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ funny, amusing; strange, weird, bizarre
- Danh từ rascal, scoundrel; child, kid, lad
Câu hỏi thường gặp
drôle nghĩa là gì?
drôle (tính từ, danh từ) nghĩa là buồn cười, kỳ cục, lạ lùng, người kỳ cục.
drôle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của drôle (giọng Pháp chuẩn): /dʁol/.