TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

falot

/fa.lo/ giọng máy của trình duyệt

falot nghĩa là lu mờ, đèn lồng, hội đồng quân pháp, tòa án quân sự.

Nghĩa của falot

Tính từ

  1. Lu mờ.
    • Personnage falotnhân vật lu mờ

Danh từ · giống đực

  1. Đèn lồng.
  2. Tiếng lóng, biệt ngữ Hội đồng quân pháp, tòa án quân sự.

Dạng từ của falot

Số nhiềufalots
Giống cáifalote /fa.lɔt/
Giống cái số nhiềufalotes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với falot

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lantern
  • Tính từ dull, spineless; droll

Câu hỏi thường gặp

falot nghĩa là gì?

falot (tính từ, danh từ) nghĩa là lu mờ, đèn lồng, hội đồng quân pháp, tòa án quân sự.

falot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của falot (giọng Pháp chuẩn): /fa.lo/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.