TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

falourde

danh từ giống cái (f)
/fa.luʁd/ giọng máy của trình duyệt

falourde nghĩa là bó củi cành.

Nghĩa của falourde

Danh từ · giống cái

  1. Bó củi cành.

Dạng từ của falourde

Đi với mạo từ: une falourde · la falourde

Số nhiềufalourdes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với falourde

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bunch of wood for burning

Câu hỏi thường gặp

falourde nghĩa là gì?

falourde (danh từ) nghĩa là bó củi cành.

falourde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của falourde (giọng Pháp chuẩn): /fa.luʁd/.

falourde là giống đực hay giống cái?

falourde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.