falourde
danh từ giống cái (f)
/fa.luʁd/ giọng máy của trình duyệt
falourde nghĩa là bó củi cành.
Nghĩa của falourde
Danh từ · giống cái
- Bó củi cành.
Dạng từ của falourde
Đi với mạo từ: une falourde · la falourde
| Số nhiều | falourdes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với falourde
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bunch of wood for burning
Câu hỏi thường gặp
falourde nghĩa là gì?
falourde (danh từ) nghĩa là bó củi cành.
falourde phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của falourde (giọng Pháp chuẩn): /fa.luʁd/.
falourde là giống đực hay giống cái?
falourde là danh từ giống cái (dùng với une, la).