TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

drolatique

/dʁɔ.la.tik/ giọng máy của trình duyệt

drolatique nghĩa là buồn cười, vui.

Nghĩa của drolatique

Tính từ

  1. Văn học Buồn cười, vui.
    • Scène drolatiquecảnh vui

Dạng từ của drolatique

Số nhiềudrolatiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với drolatique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ humorous

Câu hỏi thường gặp

drolatique nghĩa là gì?

drolatique (tính từ) nghĩa là buồn cười, vui.

drolatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của drolatique (giọng Pháp chuẩn): /dʁɔ.la.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.