drolatique
/dʁɔ.la.tik/ giọng máy của trình duyệt
drolatique nghĩa là buồn cười, vui.
Nghĩa của drolatique
Tính từ
- Văn học Buồn cười, vui.
- Scène drolatiquecảnh vui
Dạng từ của drolatique
| Số nhiều | drolatiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với drolatique
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ humorous
Câu hỏi thường gặp
drolatique nghĩa là gì?
drolatique (tính từ) nghĩa là buồn cười, vui.
drolatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của drolatique (giọng Pháp chuẩn): /dʁɔ.la.tik/.