TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dromadaire

danh từ giống đực (m)
/dʁɔ.ma.dɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

dromadaire nghĩa là lạc đà một bướu.

Nghĩa của dromadaire

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Lạc đà một bướu.

Dạng từ của dromadaire

Đi với mạo từ: un dromadaire · le dromadaire

Số nhiềudromadaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dromedary
  • Danh từ dromedary

Câu hỏi thường gặp

dromadaire nghĩa là gì?

dromadaire (danh từ) nghĩa là lạc đà một bướu.

dromadaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dromadaire (giọng Pháp chuẩn): /dʁɔ.ma.dɛʁ/.

dromadaire là giống đực hay giống cái?

dromadaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.