TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dronte

danh từ giống đực (m)
/dʁɔ̃t/ giọng máy của trình duyệt

dronte nghĩa là cu lười.

Nghĩa của dronte

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cu lười (thuộc bộ bồ câu, đã tuyệt diệt).

Dạng từ của dronte

Đi với mạo từ: un dronte · le dronte

Số nhiềudrontes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dronte

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dodo (bird)

Câu hỏi thường gặp

dronte nghĩa là gì?

dronte (danh từ) nghĩa là cu lười.

dronte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dronte (giọng Pháp chuẩn): /dʁɔ̃t/.

dronte là giống đực hay giống cái?

dronte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.