dodo
dodo nghĩa là giấc ngủ, giường.
Nghĩa của dodo
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ nhi đồng Giấc ngủ.
- Faire dodongủ
- Giường.
- S'agiter dans son dodocựa quậy trên giường
- Động vật học Như dronte.
Dạng từ của dodo
Đi với mạo từ: un dodo · le dodo
| Số nhiều | dodos |
Câu ví dụ với dodo
- C'est l'heure de dodo. Đã đến giờ đi ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1271600
- Au dodo ! Đi ngủ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7957936
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sleep, kip
- Danh từ a dodo bird
Câu hỏi thường gặp
dodo nghĩa là gì?
dodo (danh từ) nghĩa là giấc ngủ, giường.
dodo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dodo (giọng Pháp chuẩn): /do.do/.
dodo là giống đực hay giống cái?
dodo là danh từ giống đực (dùng với un, le).