TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dodu

/dɔ.dy/ giọng máy của trình duyệt

dodu nghĩa là mũm mĩm.

Nghĩa của dodu

Tính từ

  1. Thân mật Mũm mĩm.
    • Des joues doduesmá mũm mĩm

Dạng từ của dodu

Số nhiềudodus
Giống cáidodue
Giống cái số nhiềudodues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dodu

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ chubby, plump

Câu hỏi thường gặp

dodu nghĩa là gì?

dodu (tính từ) nghĩa là mũm mĩm.

dodu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dodu (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.dy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.