TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dodécagone

danh từ giống đực (m)
/dɔ.de.ka.ɡɔn/ giọng máy của trình duyệt

dodécagone nghĩa là hình mười hai cạnh.

Nghĩa của dodécagone

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Hình mười hai cạnh.

Dạng từ của dodécagone

Đi với mạo từ: un dodécagone · le dodécagone

Số nhiềudodécagones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dodecagon

Câu hỏi thường gặp

dodécagone nghĩa là gì?

dodécagone (danh từ) nghĩa là hình mười hai cạnh.

dodécagone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dodécagone (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.de.ka.ɡɔn/.

dodécagone là giống đực hay giống cái?

dodécagone là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.