mince
mince nghĩa là mỏng, mảnh, mảnh khảnh, sơn từng lớp mỏng.
Nghĩa của mince
Tính từ
- Mỏng.
- Etoffe mincevải mỏng
- Mảnh, mảnh khảnh.
- Mince filet d'eautia nước mảnh
- Fillette mincethiếu nữ mảnh khảnh
- Ít ỏi, xoàng.
- Revenu mincethu nhập xoàng
Phó từ
- Sơn từng lớp mỏng.
Thán từ
- Ủa!, lạ chửa!
Dạng từ của mince
| Số nhiều | minces |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mince
Trái nghĩa
Câu ví dụ với mince
- Mon oncle est mince, mais ma tante est grosse. Chú tôi gầy nhưng dì tôi lại béo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #622034
- Mince, c'est incroyable ! Ôi, thật là khó tin! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9020438
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ thin, slim, slender
- Thán từ drat!, darn!; wow!, blimey!
Câu hỏi thường gặp
mince nghĩa là gì?
mince (tính từ, phó từ, thán từ) nghĩa là mỏng, mảnh, mảnh khảnh, sơn từng lớp mỏng.
mince phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mince (giọng Pháp chuẩn): /mɛ̃s/.