TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mince

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mɛ̃s/ giọng máy của trình duyệt

mince nghĩa là mỏng, mảnh, mảnh khảnh, sơn từng lớp mỏng.

Nghĩa của mince

Tính từ

  1. Mỏng.
    • Etoffe mincevải mỏng
  2. Mảnh, mảnh khảnh.
    • Mince filet d'eautia nước mảnh
    • Fillette mincethiếu nữ mảnh khảnh
  3. Ít ỏi, xoàng.
    • Revenu mincethu nhập xoàng

Phó từ

  1. Sơn từng lớp mỏng.

Thán từ

  1. Ủa!, lạ chửa!

Dạng từ của mince

Số nhiềuminces

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mince

Trái nghĩa

Câu ví dụ với mince

  • Mon oncle est mince, mais ma tante est grosse. Chú tôi gầy nhưng dì tôi lại béo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #622034
  • Mince, c'est incroyable ! Ôi, thật là khó tin! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9020438

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ thin, slim, slender
  • Thán từ drat!, darn!; wow!, blimey!

Câu hỏi thường gặp

mince nghĩa là gì?

mince (tính từ, phó từ, thán từ) nghĩa là mỏng, mảnh, mảnh khảnh, sơn từng lớp mỏng.

mince phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mince (giọng Pháp chuẩn): /mɛ̃s/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.