minbar
danh từ giống đực (m)
/min.baʁ/ giọng máy của trình duyệt
minbar nghĩa là giảng đài.
Nghĩa của minbar
Danh từ · giống đực
- Giảng đài (ở giáo đường Hồi giáo).
Dạng từ của minbar
Đi với mạo từ: un minbar · le minbar
| Số nhiều | minbars |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ minbar
Câu hỏi thường gặp
minbar nghĩa là gì?
minbar (danh từ) nghĩa là giảng đài.
minbar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của minbar (giọng Pháp chuẩn): /min.baʁ/.
minbar là giống đực hay giống cái?
minbar là danh từ giống đực (dùng với un, le).