TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minceur

danh từ giống cái (f)
/mɛ̃.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

minceur nghĩa là độ mỏng, độ mảnh, sự mảnh khảnh.

Nghĩa của minceur

Danh từ · giống cái

  1. Độ mỏng.
    • Minceur du drapđộ mỏng của dạ
  2. Độ mảnh; sự mảnh khảnh.

Dạng từ của minceur

Đi với mạo từ: une minceur · la minceur

Số nhiềuminceurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với minceur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thinness, slenderness

Câu hỏi thường gặp

minceur nghĩa là gì?

minceur (danh từ) nghĩa là độ mỏng, độ mảnh, sự mảnh khảnh.

minceur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minceur (giọng Pháp chuẩn): /mɛ̃.sœʁ/.

minceur là giống đực hay giống cái?

minceur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.