minceur
danh từ giống cái (f)
/mɛ̃.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
minceur nghĩa là độ mỏng, độ mảnh, sự mảnh khảnh.
Nghĩa của minceur
Danh từ · giống cái
- Độ mỏng.
- Minceur du drapđộ mỏng của dạ
- Độ mảnh; sự mảnh khảnh.
Dạng từ của minceur
Đi với mạo từ: une minceur · la minceur
| Số nhiều | minceurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với minceur
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thinness, slenderness
Câu hỏi thường gặp
minceur nghĩa là gì?
minceur (danh từ) nghĩa là độ mỏng, độ mảnh, sự mảnh khảnh.
minceur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của minceur (giọng Pháp chuẩn): /mɛ̃.sœʁ/.
minceur là giống đực hay giống cái?
minceur là danh từ giống cái (dùng với une, la).