TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grosseur

danh từ giống cái (f)
/ɡʁo.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

grosseur nghĩa là sự to lớn, độ lớn.

Nghĩa của grosseur

Danh từ · giống cái

  1. Sự to lớn.
  2. Độ lớn.
    • Des fils de grosseur différentenhững sợi có độ lớn khác nhau
  3. Chỗ sưng, cục u.
    • Avoir une grosseur à l'ainesưng ở bẹn

Dạng từ của grosseur

Đi với mạo từ: une grosseur · la grosseur

Số nhiềugrosseurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grosseur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thickness, width; lump in the body

Câu hỏi thường gặp

grosseur nghĩa là gì?

grosseur (danh từ) nghĩa là sự to lớn, độ lớn.

grosseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grosseur (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁo.sœʁ/.

grosseur là giống đực hay giống cái?

grosseur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.