TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étique

/e.tik/ giọng máy của trình duyệt

étique nghĩa là gầy còm.

Nghĩa của étique

Tính từ

  1. Gầy còm.
    • Cheval étiquecon ngựa gầy còm

Dạng từ của étique

Số nhiềuétiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ consumptive, tubercular; skinny, thin; shabby, poor

Câu hỏi thường gặp

étique nghĩa là gì?

étique (tính từ) nghĩa là gầy còm.

étique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étique (giọng Pháp chuẩn): /e.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.