TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étiquetage

danh từ giống đực (m)
/e.tik.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

étiquetage nghĩa là sự dán nhãn, sự ghi tên.

Nghĩa của étiquetage

Danh từ · giống đực

  1. Sự dán nhãn, sự ghi tên.
    • étiquetage d'une plantationsự ghi tên cây trong vườn

Dạng từ của étiquetage

Đi với mạo từ: un étiquetage · l'étiquetage

Số nhiềuétiquetages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ labelling

Câu hỏi thường gặp

étiquetage nghĩa là gì?

étiquetage (danh từ) nghĩa là sự dán nhãn, sự ghi tên.

étiquetage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étiquetage (giọng Pháp chuẩn): /e.tik.taʒ/.

étiquetage là giống đực hay giống cái?

étiquetage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.