droiture
danh từ giống cái (f)
/dʁwa.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
droiture nghĩa là tính thẳng thắn, tính cương trực.
Nghĩa của droiture
Danh từ · giống cái
- Tính thẳng thắn, tính cương trực.
- en droiture(từ cũ, nghĩa cũ) thẳng theo đường ngắn nhất
Dạng từ của droiture
Đi với mạo từ: une droiture · la droiture
| Số nhiều | droitures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với droiture
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rectitude, uprightness, honesty
Câu hỏi thường gặp
droiture nghĩa là gì?
droiture (danh từ) nghĩa là tính thẳng thắn, tính cương trực.
droiture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của droiture (giọng Pháp chuẩn): /dʁwa.tyʁ/.
droiture là giống đực hay giống cái?
droiture là danh từ giống cái (dùng với une, la).