TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

droiture

danh từ giống cái (f)
/dʁwa.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

droiture nghĩa là tính thẳng thắn, tính cương trực.

Nghĩa của droiture

Danh từ · giống cái

  1. Tính thẳng thắn, tính cương trực.
    • en droiture(từ cũ, nghĩa cũ) thẳng theo đường ngắn nhất

Dạng từ của droiture

Đi với mạo từ: une droiture · la droiture

Số nhiềudroitures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với droiture

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rectitude, uprightness, honesty

Câu hỏi thường gặp

droiture nghĩa là gì?

droiture (danh từ) nghĩa là tính thẳng thắn, tính cương trực.

droiture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của droiture (giọng Pháp chuẩn): /dʁwa.tyʁ/.

droiture là giống đực hay giống cái?

droiture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.