déloyauté
déloyauté nghĩa là sự gian lận, sự bất chính, sự bất nghĩa, việc bất nghĩa.
Nghĩa của déloyauté
Danh từ · giống cái
- Sự gian lận, sự bất chính.
- Sự bất nghĩa; việc bất nghĩa.
Dạng từ của déloyauté
Đi với mạo từ: une déloyauté · la déloyauté
| Số nhiều | déloyautés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déloyauté
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disloyalty
Câu hỏi thường gặp
déloyauté nghĩa là gì?
déloyauté (danh từ) nghĩa là sự gian lận, sự bất chính, sự bất nghĩa, việc bất nghĩa.
déloyauté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déloyauté (giọng Pháp chuẩn): /de.lwa.jo.te/.
déloyauté là giống đực hay giống cái?
déloyauté là danh từ giống cái (dùng với une, la).