TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déluge

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.lyʒ/ giọng máy của trình duyệt

déluge nghĩa là đại hồng thủy, mưa rất to, mưa thác đổ.

Nghĩa của déluge

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Đại hồng thủy.
  2. Mưa rất to, mưa thác đổ.
  3. Rất nhiều.
    • Déluge de mauxrất nhiều tai họa

Dạng từ của déluge

Đi với mạo từ: un déluge · le déluge

Số nhiềudéluges

Họ từ của déluge

Cụm từ, thành ngữ với déluge

  • après moi, le déluge! — sau ta thì mặc
  • remonter au déluge — kể từ đầu sông ngọn nguồn; có từ thời xửa thời xưa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the Deluge, the Flood; deluge (large amount of precipitation); deluge (an overwhelming amount of something)

Câu hỏi thường gặp

déluge nghĩa là gì?

déluge (danh từ) nghĩa là đại hồng thủy, mưa rất to, mưa thác đổ.

déluge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déluge (giọng Pháp chuẩn): /de.lyʒ/.

déluge là giống đực hay giống cái?

déluge là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.