antédiluvien
/ɑ̃.te.di.ly.vjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
antédiluvien nghĩa là trước thời hồng thủy, cổ lỗ sĩ.
Nghĩa của antédiluvien
Tính từ
- Trước thời hồng thủy.
- Thân mật Cổ lỗ sĩ.
- Une voiture antédiluviennecái xe cổ lỗ sĩ
Dạng từ của antédiluvien
| Số nhiều | antédiluviens |
| Giống cái | antédiluvienne /ɑ̃.te.di.ly.vjɛn/ |
| Giống cái số nhiều | antédiluviennes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với antédiluvien
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ antediluvian (from the time before the flood); ancient; antiquated (old or outmoded, often with a connotation of irony or hyperbole)
- Danh từ an antediluvian animal
Câu hỏi thường gặp
antédiluvien nghĩa là gì?
antédiluvien (tính từ) nghĩa là trước thời hồng thủy, cổ lỗ sĩ.
antédiluvien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antédiluvien (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.te.di.ly.vjɛ̃/.