TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antédiluvien

/ɑ̃.te.di.ly.vjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

antédiluvien nghĩa là trước thời hồng thủy, cổ lỗ sĩ.

Nghĩa của antédiluvien

Tính từ

  1. Trước thời hồng thủy.
  2. Thân mật Cổ lỗ sĩ.
    • Une voiture antédiluviennecái xe cổ lỗ sĩ

Dạng từ của antédiluvien

Số nhiềuantédiluviens
Giống cáiantédiluvienne /ɑ̃.te.di.ly.vjɛn/
Giống cái số nhiềuantédiluviennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với antédiluvien

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antediluvian (from the time before the flood); ancient; antiquated (old or outmoded, often with a connotation of irony or hyperbole)
  • Danh từ an antediluvian animal

Câu hỏi thường gặp

antédiluvien nghĩa là gì?

antédiluvien (tính từ) nghĩa là trước thời hồng thủy, cổ lỗ sĩ.

antédiluvien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antédiluvien (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.te.di.ly.vjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.