antéfixe
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.te.fiks/ giọng máy của trình duyệt
antéfixe nghĩa là trang trí bờ mái.
Nghĩa của antéfixe
Danh từ · giống cái
- Kiến trúc Trang trí bờ mái.
Dạng từ của antéfixe
Đi với mạo từ: une antéfixe · l'antéfixe
| Số nhiều | antéfixes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antefix
Câu hỏi thường gặp
antéfixe nghĩa là gì?
antéfixe (danh từ) nghĩa là trang trí bờ mái.
antéfixe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antéfixe (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.te.fiks/.
antéfixe là giống đực hay giống cái?
antéfixe là danh từ giống cái (dùng với une, la).