TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antéfixe

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.te.fiks/ giọng máy của trình duyệt

antéfixe nghĩa là trang trí bờ mái.

Nghĩa của antéfixe

Danh từ · giống cái

  1. Kiến trúc Trang trí bờ mái.

Dạng từ của antéfixe

Đi với mạo từ: une antéfixe · l'antéfixe

Số nhiềuantéfixes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antefix

Câu hỏi thường gặp

antéfixe nghĩa là gì?

antéfixe (danh từ) nghĩa là trang trí bờ mái.

antéfixe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antéfixe (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.te.fiks/.

antéfixe là giống đực hay giống cái?

antéfixe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.