TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antécédent

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.te.se.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

antécédent nghĩa là tiền lệ, tiền kiện, có trước, trước.

Nghĩa của antécédent

Danh từ · giống đực

  1. Tiền lệ.
    • Créer un antécédenttạo ra một tiền lệ
  2. Triết học Tiền kiện.
  3. Ngôn ngữ học Tiền ngữ.
  4. Y học Tiền sử bệnh.
    • "la chance de n'avoir aucun antécédent pathologique du côté respiratoire!" (Mart. du G.)may là không hề có tiền sử bệnh về hô hấp!
  5. Số nhiều (pháp lý) tiền sự.
    • Bons antécédentstiền sự tốt
    • Les antécédents de l'accusétiền sự của bị cáo
    • Antécédents judiciairestiền án, án tích

Tính từ

  1. Địa chất, địa lý Có trước (lòng sông).
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Trước.
    • Faits antécédentsviệc trước

Dạng từ của antécédent

Đi với mạo từ: un antécédent · l'antécédent

Số nhiềuantécédents
Giống cáiantécédente
Giống cái số nhiềuantécédentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với antécédent

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antecedent, preceding
  • Danh từ antecedent (any thing that precedes another thing); antecedent; antecedent

Câu hỏi thường gặp

antécédent nghĩa là gì?

antécédent (danh từ, tính từ) nghĩa là tiền lệ, tiền kiện, có trước, trước.

antécédent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antécédent (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.te.se.dɑ̃/.

antécédent là giống đực hay giống cái?

antécédent là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.