antécédent
antécédent nghĩa là tiền lệ, tiền kiện, có trước, trước.
Nghĩa của antécédent
Danh từ · giống đực
- Tiền lệ.
- Créer un antécédenttạo ra một tiền lệ
- Triết học Tiền kiện.
- Ngôn ngữ học Tiền ngữ.
- Y học Tiền sử bệnh.
- "la chance de n'avoir aucun antécédent pathologique du côté respiratoire!" (Mart. du G.)may là không hề có tiền sử bệnh về hô hấp!
- Số nhiều (pháp lý) tiền sự.
- Bons antécédentstiền sự tốt
- Les antécédents de l'accusétiền sự của bị cáo
- Antécédents judiciairestiền án, án tích
Tính từ
- Địa chất, địa lý Có trước (lòng sông).
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Trước.
- Faits antécédentsviệc trước
Dạng từ của antécédent
Đi với mạo từ: un antécédent · l'antécédent
| Số nhiều | antécédents |
| Giống cái | antécédente |
| Giống cái số nhiều | antécédentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với antécédent
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ antecedent, preceding
- Danh từ antecedent (any thing that precedes another thing); antecedent; antecedent
Câu hỏi thường gặp
antécédent nghĩa là gì?
antécédent (danh từ, tính từ) nghĩa là tiền lệ, tiền kiện, có trước, trước.
antécédent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antécédent (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.te.se.dɑ̃/.
antécédent là giống đực hay giống cái?
antécédent là danh từ giống đực (dùng với un, le).