TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antécédence

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.te.se.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

antécédence nghĩa là Hiện tượng lòng sông có trước.

Nghĩa của antécédence

Danh từ · giống cái

  1. Địa chất, địa lý Hiện tượng lòng sông có trước.

Dạng từ của antécédence

Đi với mạo từ: une antécédence · l'antécédence

Số nhiềuantécédences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antecedence

Câu hỏi thường gặp

antécédence nghĩa là gì?

antécédence (danh từ) nghĩa là Hiện tượng lòng sông có trước.

antécédence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antécédence (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.te.se.dɑ̃s/.

antécédence là giống đực hay giống cái?

antécédence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.