TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antéchrist

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.te.kʁist/ giọng máy của trình duyệt

antéchrist nghĩa là kẻ chống chúa.

Nghĩa của antéchrist

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Kẻ chống Chúa.

Dạng từ của antéchrist

Đi với mạo từ: un antéchrist · l'antéchrist

Số nhiềuantéchrists
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antichrist (someone that works against the teachings of Christ)

Câu hỏi thường gặp

antéchrist nghĩa là gì?

antéchrist (danh từ) nghĩa là kẻ chống chúa.

antéchrist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antéchrist (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.te.kʁist/.

antéchrist là giống đực hay giống cái?

antéchrist là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.