antre
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt
antre nghĩa là hang, nơi nguy hiểm.
Nghĩa của antre
Danh từ · giống đực
- Hang.
- L'antre du lionhang sư tử
- L'antre maxillaire(giải phẫu) hang hàm
- Nghĩa bóng Nơi nguy hiểm.
Dạng từ của antre
Đi với mạo từ: un antre · l'antre
| Số nhiều | antres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cave; den, lair; antrum
Câu hỏi thường gặp
antre nghĩa là gì?
antre (danh từ) nghĩa là hang, nơi nguy hiểm.
antre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antre (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃tʁ/.
antre là giống đực hay giống cái?
antre là danh từ giống đực (dùng với un, le).