TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antre

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt

antre nghĩa là hang, nơi nguy hiểm.

Nghĩa của antre

Danh từ · giống đực

  1. Hang.
    • L'antre du lionhang sư tử
    • L'antre maxillaire(giải phẫu) hang hàm
  2. Nghĩa bóng Nơi nguy hiểm.

Dạng từ của antre

Đi với mạo từ: un antre · l'antre

Số nhiềuantres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cave; den, lair; antrum

Câu hỏi thường gặp

antre nghĩa là gì?

antre (danh từ) nghĩa là hang, nơi nguy hiểm.

antre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antre (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃tʁ/.

antre là giống đực hay giống cái?

antre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.