conséquent
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.se.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
conséquent nghĩa là nhất quán, trước sao sau vậy, quan trọng, câu họa.
Nghĩa của conséquent
Tính từ
- Nhất quán, trước sao sau vậy.
- Homme conséquent dans sa conduitengười ăn ở trước sao sau vậy
- Thông tục Quan trọng.
- Cadeau conséquentmón quà quan trọng
- Địa chất, địa lý Thuận hướng.
- Rivière conséquentesông thuận hướng
Danh từ · giống đực
- Âm nhạc Câu họa.
- Triết học Hệ luận.
Dạng từ của conséquent
| Số nhiều | conséquents |
| Giống cái | conséquente /kɔ̃.se.kɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | conséquentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conséquent
Trái nghĩa
Họ từ của conséquent
Cụm từ, thành ngữ với conséquent
- par conséquent — do đó, vì thế
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Acting or operating in a consistent or logical manner; coherent; Ensuing logically from something else; consequent; Large; considerable; important; substantial
- Danh từ a countersubject; a consequent (the second term in various semantic or logical relationship)
Câu hỏi thường gặp
conséquent nghĩa là gì?
conséquent (tính từ, danh từ) nghĩa là nhất quán, trước sao sau vậy, quan trọng, câu họa.
conséquent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conséquent (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.se.kɑ̃/.