TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conséquent

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.se.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

conséquent nghĩa là nhất quán, trước sao sau vậy, quan trọng, câu họa.

Nghĩa của conséquent

Tính từ

  1. Nhất quán, trước sao sau vậy.
    • Homme conséquent dans sa conduitengười ăn ở trước sao sau vậy
  2. Thông tục Quan trọng.
    • Cadeau conséquentmón quà quan trọng
  3. Địa chất, địa lý Thuận hướng.
    • Rivière conséquentesông thuận hướng

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Câu họa.
  2. Triết học Hệ luận.

Dạng từ của conséquent

Số nhiềuconséquents
Giống cáiconséquente /kɔ̃.se.kɑ̃t/
Giống cái số nhiềuconséquentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conséquent

Trái nghĩa

Họ từ của conséquent

Cụm từ, thành ngữ với conséquent

  • par conséquent — do đó, vì thế
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Acting or operating in a consistent or logical manner; coherent; Ensuing logically from something else; consequent; Large; considerable; important; substantial
  • Danh từ a countersubject; a consequent (the second term in various semantic or logical relationship)

Câu hỏi thường gặp

conséquent nghĩa là gì?

conséquent (tính từ, danh từ) nghĩa là nhất quán, trước sao sau vậy, quan trọng, câu họa.

conséquent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conséquent (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.se.kɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.