conséquente
/kɔ̃.se.kɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
conséquente nghĩa là nhất quán, trước sao sau vậy, quan trọng, câu họa.
Nghĩa của conséquente
Tính từ
- Nhất quán, trước sao sau vậy.
- Homme conséquent dans sa conduitengười ăn ở trước sao sau vậy
- Thông tục Quan trọng.
- Cadeau conséquentmón quà quan trọng
- Địa chất, địa lý Thuận hướng.
- Rivière conséquentesông thuận hướng
Danh từ · giống đực
- Âm nhạc Câu họa.
- Triết học Hệ luận.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conséquente
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với conséquente
- par conséquent — do đó, vì thế
Câu hỏi thường gặp
conséquente nghĩa là gì?
conséquente (tính từ, danh từ) nghĩa là nhất quán, trước sao sau vậy, quan trọng, câu họa.
conséquente phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conséquente (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.se.kɑ̃t/.