TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conséquente

/kɔ̃.se.kɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

conséquente nghĩa là nhất quán, trước sao sau vậy, quan trọng, câu họa.

Nghĩa của conséquente

Tính từ

  1. Nhất quán, trước sao sau vậy.
    • Homme conséquent dans sa conduitengười ăn ở trước sao sau vậy
  2. Thông tục Quan trọng.
    • Cadeau conséquentmón quà quan trọng
  3. Địa chất, địa lý Thuận hướng.
    • Rivière conséquentesông thuận hướng

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Câu họa.
  2. Triết học Hệ luận.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conséquente

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với conséquente

  • par conséquent — do đó, vì thế

Câu hỏi thường gặp

conséquente nghĩa là gì?

conséquente (tính từ, danh từ) nghĩa là nhất quán, trước sao sau vậy, quan trọng, câu họa.

conséquente phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conséquente (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.se.kɑ̃t/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.