conséquemment
/kɔ̃.se.ka.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
conséquemment nghĩa là theo đúng, bởi thế, cho nên.
Nghĩa của conséquemment
Phó từ
- Theo đúng.
- Agir conséquemment à ses principeshành động theo đúng nguyên tắc của mình
- Bởi thế, cho nên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ consequentially; consequently
Câu hỏi thường gặp
conséquemment nghĩa là gì?
conséquemment (phó từ) nghĩa là theo đúng, bởi thế, cho nên.
conséquemment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conséquemment (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.se.ka.mɑ̃/.