TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conséquemment

/kɔ̃.se.ka.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

conséquemment nghĩa là theo đúng, bởi thế, cho nên.

Nghĩa của conséquemment

Phó từ

  1. Theo đúng.
    • Agir conséquemment à ses principeshành động theo đúng nguyên tắc của mình
  2. Bởi thế, cho nên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ consequentially; consequently

Câu hỏi thường gặp

conséquemment nghĩa là gì?

conséquemment (phó từ) nghĩa là theo đúng, bởi thế, cho nên.

conséquemment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conséquemment (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.se.ka.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.