consécutivement
/kɔ̃.se.ky.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
consécutivement nghĩa là liên tiếp, liền.
Nghĩa của consécutivement
Phó từ
- Liên tiếp, liền.
- Subir consécutivement trois échecsbị thất bại ba lần liền
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consécutivement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ consecutively; in a row
Câu hỏi thường gặp
consécutivement nghĩa là gì?
consécutivement (phó từ) nghĩa là liên tiếp, liền.
consécutivement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consécutivement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.se.ky.tiv.mɑ̃/.