TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

consécutivement

/kɔ̃.se.ky.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

consécutivement nghĩa là liên tiếp, liền.

Nghĩa của consécutivement

Phó từ

  1. Liên tiếp, liền.
    • Subir consécutivement trois échecsbị thất bại ba lần liền

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consécutivement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ consecutively; in a row

Câu hỏi thường gặp

consécutivement nghĩa là gì?

consécutivement (phó từ) nghĩa là liên tiếp, liền.

consécutivement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consécutivement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.se.ky.tiv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.