consécutive
/kɔ̃.se.ky.tiv/ giọng máy của trình duyệt
consécutive nghĩa là liên tiếp, liền, do.
Nghĩa của consécutive
Tính từ
- Liên tiếp, liền.
- Trois jours consécutifsba ngày liền
- Consécutif à đi liền theo, do (kết quả của).
- Fatigue consécutive à une longue marchesự mệt mỏi do đi đường dài
- Proposition consécutive (ngôn ngữ học) mệnh đề hậu quả.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consécutive
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consecutive interpreting, consecutive interpretation
Câu hỏi thường gặp
consécutive nghĩa là gì?
consécutive (tính từ) nghĩa là liên tiếp, liền, do.
consécutive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consécutive (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.se.ky.tiv/.